
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XL 2.0L 4X4 MT- 659 VNĐ | |
ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ | |
kiểu động cơ | 2.0 i4 tdci trục cam kép |
Dung tích (cc) | 1.996 |
Công suất (mã lực/vòng phút) | 170/3500 |
Mô-men xoắn( Nm/ Vòng /phút ) | 405/2500 |
Hộp số | MT 6 cấp |
Hệ dẫn động | 4 bánh bán thời gian |
Loại nhiên liệu | Diesel |
|
|
Số chỗ ngồi | 5 |
Kích thước( dài x rộng x cao) | 5.320 x 1.918 x 1.875 |
chiều dài cơ sở (mm) | 3.27 |
Khoảng gầm sáng (mm) | 235 |
Bán kinh vòng quay(mm) | 6.35 |
Dung tích bình nhiên liệu(lít) | 85,8 |
Lốp, La – Zằng | vàng thép 225/70R16 |
HỆ THỐNG TREO/PHANH | |
Treo trước | độc lập đòn tay kép |
Treo sau | phụ thuộc vào lá nhíp |
Phanh trước | đĩa |
Phanh sau | tang trống |
NGOẠI THẤT | |
Đèn chiếu xa | halogen |
Đèn chiếu gần | halogen |
Đèn pha tự dộng bật tắt | không |
Đèn pha tự dđộng xa gần | không |
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | không |
Đèn phanh trên cao | không |
Gương chiếu hậu | Chỉnh và gập điện |
Sấy gương chiếu hậu | không |
Gạt mưa tự động | không |
cốp đóng mở điện | không |
Mở cốp rảnh tay | không |
|
|
Ghế lái chỉnh điện | tay 4 hướng |
Massage ghế lái | không |
Massage ghế phụ | không |
thông gió ghế lái | không |
Thông gió ghế phụ | không |
Sưởi ấm ghế lái | không |
Sưởi ấm ghế phụ | không |
Bảng đồng hồ tài xê | có |
Nút bấm tích hợp vô lăng | không |
Chìa khóa thông minh | không |
khởi động nút bâm | không |
Điều hòa | có |
Cửa gió hàng ghế sau | không |
cửa sổ trời | không |
Cửa sổ trời toàn cảnh | không |
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | không |
Tựa tay hàng ghế trước | không |
Tựa tay hàng ghế sau | không |
Kết nối Apple Carplay | không |
Kết nối Android Auto | không |
Ra lệnh giọng nói | không |
Đàm thoại rảng tay | không |
Hệ Thống loa | 4 |
Kết nối WIFi | không |
Kết nối AUX | có |
Kết nối USB | có |
Kết nối Bleutooh | có |
Radio AM/FM | có |
Sạc không dây | không |
Chất liêu bọc ghế | nỉ |
|
|
Trợ lực vô lăn g | điện |
Nhiều chế độ lái | không |
lẫy chuyển số trên vô lăng | không |
kiểm soát hành trình | không |
kiểm soát hành trình thích ứng | không |
ngắt động cơ tạm thời | không |
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | không |
Kiểm soát gia tốc | không |
phanh tay điện tử | không |
Giữ phanh tự động | không |
Hiển thị thông tin trên kính lái | không |
|
|
Camera quan sát điểm mù | không |
Cảnh báo chệch làn đường | không |
Hỗ trợ giữ làn | không |
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | không |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | không |
cảnh báo tài xế buồn ngủ | không |
Móc ghế oan toàn cho trẻ | không |
Số túi khí | 2 |
chống bó cứng phanh | có |
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | không |
Phân phối lực phanh điện tử | có |
Cân bằng điện tử | không |
Kiểm soát lực kéo | không |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | không |
Hỗ trợ đổ đèo | không |
Cảnh báo điểm mù | không |
Cảm biến lùi | không |
Camera lùi | không |
Camera 360 | không |